lạu bạu
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lẩm bẩm, lầm bầm một cách khó nghe, thường là để tỏ ý bực bội, không hài lòng: "lạu bạu" chỉ hành động phát ra những lời nói nhỏ, không rõ ràng, như thể đang cằn nhằn, phàn nàn với chính mình hoặc với người khác một cách kín đáo.
- Càu nhàu, rên rỉ: Từ này cũng mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc than thở hoặc tỏ thái độ khó chịu mà không nói thẳng ra.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy lầm bầm, càu nhàu suốt vì máy tính bị hỏng.)
- (Đừng có lẩm bẩm nữa, hãy nói rõ ràng nếu có vấn đề.)
- (Bà cụ lầm bầm phàn nàn về đám thanh niên ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lạu bạu một mình": tự nói lẩm bẩm với chính mình, không nhằm vào ai cụ thể.
- Anh ta hay lạu bạu một mình khi suy nghĩ chuyện gì khó. (Anh ta thường lầm bầm một mình khi đang suy nghĩ việc khó khăn.)
- "lạu bạu trong miệng": nói nhỏ đến mức khó nghe, như thể chỉ có mình nghe thấy.
- Cô ấy lạu bạu trong miệng vài câu chửi thề. (Cô ấy lầm bầm trong miệng vài câu chửi thề.)
Biến thể và từ gần giống
- Lầm bầm (động từ): nói nhỏ, không rõ lời, thường là do tức giận hoặc khó chịu.
- Anh ta lầm bầm điều gì đó không rõ. (Anh ta nói nhỏ điều gì đó không rõ ràng.)
- Bực dọc (tính từ): cảm giác khó chịu, bực bội — thường là nguyên nhân dẫn đến hành động lạu bạu.
- Ông ấy bực dọc lạu bạu suốt. (Ông ấy vì khó chịu mà lầm bầm suốt.)
- Cằn nhằn (động từ): nói nhiều lời phàn nàn, thường là với người khác, có thể to tiếng hơn.
- Bà ấy cằn nhằn con cái vì tội lười biếng. (Bà ấy phàn nàn con cái vì lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lẩm bẩm: nói nhỏ, không rõ lời, nhưng thường mang sắc thái trung tính hơn.
- Càu nhàu: nói với giọng bực bội, khó chịu, thường là với người khác.
- Rên rỉ: than thở, phàn nàn một cách yếu ớt.
Thành ngữ liên quan
- Lạu bạu như bà già: so sánh ai đó hay lầm bầm, càu nhàu giống như người già hay than thở.
- Anh ta lạu bạu như bà già khi phải dậy sớm. (Anh ta càu nhàu như người già khi phải dậy sớm.)